khiên ngưu

khiên ngưu

Rễ của cây khiên ngưu được dùng làm thuốc nhuận tràng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thực vật: "khiên ngưu" tên gọi của một loại cây thuộc họ khoai lang (Convolvulaceae), thường được dùng trong y học cổ truyền. Rễ của cây này tác dụng tẩy xổ, được dùng làm dược liệu.
    • Dược liệu: "khiên ngưu" cũng chỉ vị thuốc lấy từ rễ cây này, tính nhuận tràng mạnh, được sử dụng để chữa táo bón hoặc các bệnh về đường ruột.
dụ sử dụng
  • Danh từ (thực vật):

    • Khiên ngưu loại cây thân leo, thường mọc hoangvùng nhiệt đới. (Khiên ngưu một loại thực vật dây leo, phổ biếncác khu vực nóng ẩm.)
    • Rễ khiên ngưu được thu hoạch vào mùa thu để làm thuốc. (Phần rễ của cây khiên ngưu được hái vào mùa thu để chế biến dược liệu.)
  • Danh từ (dược liệu):

    • Bác sĩ kê đơn chứa khiên ngưu để điều trị chứng táo bón. (Vị thuốc khiên ngưu được chỉ định để hỗ trợ tiêu hóa.)
    • Khiên ngưu tác dụng mạnh, cần dùng đúng liều lượng. (Dược liệu khiên ngưu hiệu quả cao nhưng cần thận trọng khi sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khiên ngưu tán": dạng bột của rễ khiên ngưu, thường được pha với nước uống.

    • Khiên ngưu tán được dùng trong các bài thuốc cổ truyền để thanh nhiệt, giải độc. (Bột khiên ngưu thành phần trong nhiều phương thuốc y học cổ truyền.)
  • "khiên ngưu tử": hạt của cây khiên ngưu, cũng tác dụng tẩy xổ tương tự rễ.

    • Khiên ngưu tử ít được dùng hơn rễ độc tính cao hơn. (Hạt khiên ngưu tác dụng mạnh nhưng cần cẩn trọng do nguy cơ gây hại.)
Biến thể từ gần giống
  • Khiên ngưu (danh từ): tên gọi chính xác của cây dược liệu, không biến thể phổ biến.
  • Bạch khiên ngưu: một loại khiên ngưu hoa màu trắng, dược tính nhẹ hơn.
    • Bạch khiên ngưu thường được dùng cho người có thể trạng yếu. (Loại khiên ngưu hoa trắng tác dụng dịu hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Khiên ngưu (danh từ): từ này duy nhất trong tiếng Việt, không từ đồng nghĩa phổ biến khác. Trong y học cổ truyền, còn được gọi là "dây khiên ngưu" hoặc "cỏ khiên ngưu" khi nhấn mạnh vào hình thái cây.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa từ "khiên ngưu". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh thực vật học y học cổ truyền.